bộ lọc
bộ lọc
Mạch tích hợp TI
| Hình ảnh | Phần # | Mô tả | nhà sản xuất | Sở hữu | RFQ | |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
|
HSMP-386E-TR1G |
PIN DIODE RF 50V SOT323
|
|
Trong kho
|
|
|
|
|
DTA143ECAHZGT116 |
TRUYỀN THÔNG KỸ THUẬT SỐ PNP -100MA -50V
|
|
Trong kho
|
|
|
|
|
MA27P0200L |
DIODE PIN 60V 150MW SSSMINI2-F2
|
|
Trong kho
|
|
|
|
|
UNR521400L |
TRANS PREBIAS NPN 150MW SMINI3
|
|
Trong kho
|
|
|
|
|
1SV234-TB-E |
RF DIODE PIN 50V 150MW CP
|
|
Trong kho
|
|
|
|
|
DTC124EKAT246 |
TRANS PREBIAS NPN 200MW SMT3
|
|
Trong kho
|
|
|
|
|
HSMS-2863-BLKG |
ĐI-ốt RF SCHOTTKY 4V SOT23-3
|
|
Trong kho
|
|
|
|
|
FJNS3208RTA |
TRANS PREBIAS NPN 300MW TO92S
|
|
Trong kho
|
|
|
|
|
HSMS-282C-BLKG |
ĐI ốt RF SCHOTTKY 15V SOT323
|
|
Trong kho
|
|
|
|
|
PBRN123YT-QR |
PBRN123YT-Q/SOT23/TO-236AB
|
|
Trong kho
|
|
|
|
|
BAT6202WH6327XTSA1 |
ĐI ốt SCHOTTKY 40V 100MW SCD80
|
|
Trong kho
|
|
|
|
|
RN2304, LF |
TRANS PREBIAS PNP 50V 0.1A USM
|
|
Trong kho
|
|
|
|
|
HSMS-2817-TR1G |
ĐI ốt RF SCHOTTKY 20V SOT143-4
|
|
Trong kho
|
|
|
|
|
UNR9219G0L |
TRANS PREBIAS NPN 125MW SSMINI3
|
|
Trong kho
|
|
|
|
|
BAP50-03,135 |
PIN DIODE RF 50V 500MW SOD323
|
|
Trong kho
|
|
|
|
|
DDTA143XCA-7-F |
TRANS PREBIAS PNP 200MW SOT23-3
|
|
Trong kho
|
|
|
|
|
UPP1004E3/TR7 |
PIN DIODE RF 100V 2.5W DO216
|
|
Trong kho
|
|
|
|
|
SMMUN2134LT1G |
TRANS PREBIAS PNP 50V SOT23-3
|
|
Trong kho
|
|
|
|
|
SBX201C-L-TB-E |
DIODE MẢNG SCHOTTKY 2V 50MA 3CP
|
|
Trong kho
|
|
|
|
|
PDTA143ZK,115 |
TRANS PREBIAS PNP 250MW SMT3
|
|
Trong kho
|
|
|
|
|
GC4605-171 |
SI PIN KÍN VIÊN
|
|
Trong kho
|
|
|
|
|
DTA124XEFRATL |
TRANSISTOR KỸ THUẬT SỐ PNP ( CÓ BUI
|
|
Trong kho
|
|
|
|
|
1N3910 |
DO5 30 AMP CHỈNH SỬA PHỤC HỒI NHANH CHÓNG
|
|
Trong kho
|
|
|
|
|
PDTC123EMB,315 |
TRANS PREBIAS NPN 50V DFN1006B-3
|
|
Trong kho
|
|
|
|
|
HSMP-386L-BLKG |
PIN DIODE RF 50V SOT363
|
|
Trong kho
|
|
|
|
|
RN1314 ((TE85L,F) |
TRANS PREBIAS NPN 50V 0.1A USM
|
|
Trong kho
|
|
|
|
|
HSMS-282L-BLKG |
ĐI ốt RF SCHOTTKY 15V SOT363
|
|
Trong kho
|
|
|
|
|
BCR 196T E6327 |
TRANS PREBIAS PNP 250MW SC75
|
|
Trong kho
|
|
|
|
|
LXP1000-23-2 |
SI PIN KHÔNG ẨN EPSM SMT
|
|
Trong kho
|
|
|
|
|
PDTC143EEF,115 |
TRANS PREBIAS NPN 250MW SC89
|
|
Trong kho
|
|
|
|
|
LXS701-23-2 |
DIODE SCHOTTKY NON HERMETIC SMT
|
|
Trong kho
|
|
|
|
|
SMPA1320-079LF |
PIN DIODE RF 50V 250MW SC79
|
|
Trong kho
|
|
|
|
|
HSMS-282K-TR1G |
ĐI ốt RF SCHOTTKY 15V SOT363
|
|
Trong kho
|
|
|
|
|
PDTC114TU,115 |
TRANS PREBIAS NPN 200MW SOT323
|
|
Trong kho
|
|
|
|
|
BÁT 63-02V E6327 |
RF DIODE SCHOTTKY 3V 100MW SC79
|
|
Trong kho
|
|
|
|
|
DTC113ZU3T106 |
DTC113ZU3 LÀ MỘT TRUYỀN THÔNG KỸ THUẬT SỐ
|
|
Trong kho
|
|
|
|
|
HSMP-3823-TR2G |
PIN DIODE RF 50V SOT23-3
|
|
Trong kho
|
|
|
|
|
PDTC124TK,115 |
TRANS PREBIAS NPN 250MW SMT3
|
|
Trong kho
|
|
|
|
|
BA 595 B6327 |
PIN DIODE RF 50V SOD323-2
|
|
Trong kho
|
|
|
|
|
BCR 192T E6327 |
TRANS PREBIAS PNP 250MW SC75
|
|
Trong kho
|
|
|
|
|
FJNS3215RTA |
TRANS PREBIAS NPN 300MW TO92S
|
|
Trong kho
|
|
|
|
|
DDTC143TKA-7-F |
TRANS PREBIAS NPN 200MW SC59-3
|
|
Trong kho
|
|
|
|
|
MMUN2240LT1G |
TRANS PREBIAS NPN 50V SOT23-3
|
|
Trong kho
|
|
|
|
|
MSS20-142-0402 |
SCHOTTKY DIODE, BEAMLEAD, 0402
|
|
Trong kho
|
|
|
|
|
PDTC114EK,115 |
TRANS PREBIAS NPN 250MW SMT3
|
|
Trong kho
|
|
|
|
|
HSMS-285L-BLKG |
ĐÈN RF SCHOTTKY 2V SOT363
|
|
Trong kho
|
|
|
|
|
BCR169WE6327HTSA1 |
TRANS PREBIAS PNP 250MW SOT323-3
|
|
Trong kho
|
|
|
|
|
HMPS-2825-TR1 |
ĐI ốt RF SCHOTTKY 15V MINIPAK
|
|
Trong kho
|
|
|
|
|
NSVMUN5237T1G |
TRANS NPN 50V Lưỡng Cực SC70-3
|
|
Trong kho
|
|
|
|
|
PDTA123TT,215 |
TRANS PREBIAS PNP 250MW TO236AB
|
|
Trong kho
|
|

